Từ
明け方
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbình minh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
方策
housaku
kế hoạch, chính sách
N1
方式
houshiki
hình thức, phương pháp, hệ thống
N1
明白
meihaku
rõ ràng, hiển nhiên
N1
明瞭
meiryou
sự rõ ràng
N1
明朗
meirou
tươi sáng, rõ ràng, vui vẻ
N1
目方
mekata
cân nặng
N1
立方
rippou
khối lập phương
N2
明くる~
akuru~
tiếp theo, theo sau
N2
明明後日
shiasatte
hai ngày sau ngày mai
Kanji