Từ
時期
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthời kỳ, thời điểm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
期間
kikan
thời kỳ, thời hạn
N3
期限
kigen
thời hạn, khoảng thời gian, khung thời gian
N3
期待
kitai
sự trông đợi, hy vọng
N3
予期
yoki
dự đoán, kỳ vọng
N3
長期
chouki
dài hạn
N3
定期
teiki
định kỳ, thời hạn cố định
N3
日時
nichiji
ngày giờ
N3
当時
touji
vào thời điểm đó, vào những ngày đó (giống như そのころ)
N3
同時
douji
đồng thời(ly), cùng lúc
Kanji