Từ
暴動
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcuộc nổi dậy, cuộc bạo loạn, cuộc nổi dậy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
他動詞
tadoushi
động từ chuyển tiếp (đối tượng trực tiếp)
N1
暴露
bakuro
sự tiết lộ, sự phơi bày, sự tiết lộ
N1
助動詞
jodoushi
trợ động từ
N1
不動産
fudousan
bất động sản
N1
変動
hendou
sự thay đổi, biến động
N1
暴風
boufuu
bão, giông bão, gió mạnh
N1
暴力
bouryoku
bạo lực, sự tàn bạo
N2
暴れる
abareru
hành động bạo lực, giận dữ
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
Kanji