Từ
曜日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngày trong tuần
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N5
五日
itsuka
năm ngày, ngày mùng năm
N5
今日
kyou
hôm nay
N5
明日
ashita
ngày mai
N5
九日
kokonoka
chín ngày, ngày mùng chín
N5
十日
tooka
mười ngày, ngày mùng mười
N5
七日
nanoka
bảy ngày, ngày mùng bảy
N5
〜日
nichi
ngày trong tháng, số ngày
N5
二十日
hatsuka
hai mươi ngày, ngày hai mươi
N5
二日
futsuka
hai ngày, ngày mùng hai
Kanji