Từ
Kana: ようび Romaji: youbi Cấp độ: N3

曜日

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngày trong tuần

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
曜日 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan