Từ
祭日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngày lễ quốc khánh, ngày lễ hội
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
西日
nishibi
mặt trời hướng tây
N1
日夜
nichiya
ngày đêm luôn
N1
期日
kijitsu
ngày cố định, ngày thanh toán
N1
連日
renjitsu
mỗi ngày
N1
終日
shuujitsu
cả ngày
N1
日頃
higoro
thường ngày, theo thói quen
N1
日取り
hidori
ngày cố định, ngày đã định
N1
雛祭
hinamatsuri
Lễ hội bé gái (búp bê)
N1
日向
hinata
chỗ có nắng, dưới nắng
Kanji