Từ
Kana: かきます Romaji: kakimasu Cấp độ: N5

書きます

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

viết

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
書きます - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan