Từ
書道
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthư pháp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原書
gensho
tài liệu gốc
N1
街道
kaidou
đường cao tốc
N1
書き取る
kakitoru
chép lại, viết theo lời đọc, ghi lại
N1
箇条書
kajougaki
liệt kê theo mục, danh sách gạch đầu dòng, phân mục
N1
願書
gansho
mẫu đơn đăng ký
N1
軌道
kidou
quỹ đạo, theo dõi
N1
道場
doujou
(vòm) dojo, hội trường dùng để luyện võ, mandala
N1
書評
shohyou
đánh giá sách
N1
聖書
seisho
Kinh Thánh
Kanji