Từ
本人
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbản thân người đó
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
万人
bannin
tất cả mọi người, mọi người, 10000 người
N1
人影
hitokage
cái bóng, tâm hồn của con người
N1
人柄
hitogara
nhân cách, tính nết, phẩm chất con người
N1
人質
hitojichi
con tin
N1
人目
hitome
cái nhìn thoáng qua, cái nhìn của công chúng
N2
〜(日本) 式
~(nihon) shiki
phong tục,
N2
女の人
onnanohito
đàn bà
N2
主人
shujin
(của chính mình) chồng
N2
職人
shokunin
nghệ nhân, thợ thủ công
Kanji