Từ
本文
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvăn bản (của tài liệu), nội dung (của bức thư)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
本名
hommyou
tên thật
N2
〜(日本) 式
~(nihon) shiki
phong tục,
N2
英文
eibun
câu trong tiếng Anh
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
標本
hyouhon
mẫu vật, tiêu bản
N2
文芸
bungei
văn học, nghệ thuật và văn học
N2
文献
bunken
văn học, sách (tham khảo)
N2
文体
buntai
phong cách văn chương
N2
文房具
bumbougu
văn phòng phẩm
Kanji