Từ
検事
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcông tố viên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
事実
jijitsu
sự thật, thực tế
N3
事情
jijou
tình hình, hoàn cảnh
N3
家事
kaji
việc nhà
N3
記事
kiji
bài báo, tin tức
N3
刑事
keiji
thám tử, vụ án hình sự
N3
検査
kensa
sự kiểm tra, sự xét nghiệm
N3
検討
kentou
sự xem xét, sự cân nhắc, sự điều tra
N3
見事
migoto
tuyệt vời, đáng nể
N3
物事
monogoto
sự việc, mọi chuyện, hoàn cảnh
Kanji