Từ
Kana: きにいる Romaji: ki ni iru Cấp độ: N3

気に入る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thích, vừa ý

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
気に入る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan