Từ
気まぐれ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttính thất thường, ý thích chợt đến, tâm trạng thay đổi thất thường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji