Từ
気立て
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnết na tốt, hiền lành, tốt bụng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
呑気
nonki
vô tư, lạc quan, bất cẩn
N2
吐き気
hakike
buồn nôn, đau bụng
N2
平気
heiki
sự bình thản, điềm tĩnh, thản nhiên
N2
目立つ
medatsu
nổi bật, dễ thấy
N2
夕立
yuudachi
(đột ngột) cơn mưa chiều (mưa)
N2
湯気
yuge
hơi nước
N3
湿気
shikke
độ ẩm, hơi ẩm
N3
活気
kakki
sức sống, sự sôi nổi
N3
気温
kion
nhiệt độ không khí
Kanji