Từ
水着
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđồ tắm (của phụ nữ)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
水気
mizuke
độ ẩm, nước đọng
N2
~着
~chaku
quầy quần áo, nơi hoàn thiện
N2
落着く
ochitsuku
để bình tĩnh lại, để ổn định
N2
海水浴
kaisuiyoku
tắm biển, tắm nước biển
N2
着替え
kigae
thay quần áo, thay quần áo
N2
着替える
kigaeru
thay quần áo (của một người)
N2
着せる
kiseru
mặc quần áo
N2
下水
gesui
hệ thống thoát nước, nước thải, mương, máng xối, hệ thống thoát nước
N2
香水
kousui
nước hoa
Kanji