Từ
Kana: ~ちゃく Romaji: ~chaku Cấp độ: N2

~着

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quầy quần áo, nơi hoàn thiện

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~着 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan