Từ
決議
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnghị quyết, biểu quyết, quyết định
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
論議
rongi
cuộc thảo luận
N1
衆議院
shuugiin
Hạ viện, Hạ viện
N1
物議
butsugi
thảo luận công khai (phê bình)
N1
判決
hanketsu
phán quyết tư pháp, bản án, lời tuyên án, sắc lệnh
N1
否決
hiketsu
bác bỏ, phủ quyết, bị bác qua biểu quyết
N2
可決
kaketsu
phê duyệt, thông qua (ví dụ: kiến nghị, dự luật), thông qua
N3
解決
kaiketsu
giải quyết, lời giải
N3
議員
giin
nghị sĩ, đại biểu
N3
議会
gikai
quốc hội, nghị viện
Kanji