Từ
Kana: なく Romaji: naku Cấp độ: N4

泣く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khóc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
泣く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan