Từ
Kana: もれる Romaji: moreru Cấp độ: N1

漏れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

rò rỉ ra, lọt ra, bị bỏ sót

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
漏れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan