Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

rò rỉ, trốn thoát, thời gian

Cách đọc
Onyomi: ロウ Kunyomi: も.る, も.れる, も.らす Romaji: rou / mo.ru, mo.reru, mo.rasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vazamento, fuga, tempo
Tiếng Anh leak, escape, time
Tiếng Tây Ban Nha fuga, escape, tiempo
Tiếng Hàn 누출, 탈출, 시간
Tiếng Pháp fuite, évasion, temps
Tiếng Ý perdita, fuga, tempo
Tiếng Đức Leck, Flucht, Zeit
Tiếng Indonesia kebocoran, pelarian, waktu
Tiếng Thái การรั่วไหล, การหลบหนี, เวลา
Kanji

Kanji liên quan