Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

nhỏ giọt, giọt, giọt

Cách đọc
Onyomi: テキ Kunyomi: しずく, したた.る Romaji: teki / shizuku, shitata.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha gotejamento, gota, gotejamento
Tiếng Anh drip, drop, goutte
Tiếng Tây Ban Nha goteo, gota, gotita
Tiếng Hàn 물방울, 방울, 구트
Tiếng Pháp goutte à goutte
Tiếng Ý goccia, goccia, gotta
Tiếng Đức Tropfen, Tropfen, Goutte
Tiếng Indonesia tetes, jatuh, asam urat
Tiếng Thái หยด หยด โรคเกาต์
Kanji

Kanji liên quan