Từ
演出
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsản xuất (erg. play, chỉ đạo)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
演ずる
enzuru
diễn, đóng vai, thể hiện
N1
追い出す
oidasu
đuổi ra, trục xuất, tống ra ngoài
N1
家出
iede
chạy trốn khỏi nhà
N1
出世
shusse
thăng tiến, sự nghiệp thành công, nổi tiếng
N1
出題
shutsudai
đề xuất một câu hỏi
N1
出動
shutsudou
huy động, hành động
N1
出費
shuppi
chi phí, khoản chi
N1
出品
shuppin
vật phẩm trưng bày, việc đem triển lãm, tác phẩm dự triển lãm
N1
上演
jouen
biểu diễn nghệ thuật
Kanji