Từ
Kana: ぬらす Romaji: nurasu Cấp độ: N3

濡らす

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

làm ướt, ngâm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
濡らす - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần