Từ
Kana: ぬれる Romaji: nureru Cấp độ: N4

濡れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bị ướt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
濡れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần