Từ
炊事
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnấu ăn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
行事
gyouji
sự kiện, chức năng
N2
工事
kouji
công trình, công việc xây dựng
N2
人事
jinji
nguồn nhân lực, quản lý nhân sự
N2
判事
hanji
thẩm phán, công lý
N2
百科事典
hyakkajiten
bách khoa toàn thư
N2
領事
ryouji
lãnh sự
N3
事件
jiken
sự việc, vụ việc
N3
事実
jijitsu
sự thật, thực tế
N3
事情
jijou
tình hình, hoàn cảnh
Kanji