Từ
Kana: いためる Romaji: itameru Cấp độ: N3

炒める

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xào

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
炒める - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần