Từ
Kana: いる Romaji: iru Cấp độ: N2

炒る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

làm khô, nướng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
炒る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần