Từ
Kana: むだづかい Romaji: mudazukai Cấp độ: N1

無駄遣い

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự phung phí tiền bạc, tiêu xài hoang phí, chi tiêu vô ích

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
無駄遣い - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần