Từ
片言
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbị hỏng (liên quan đến phong cách nói, ví dụ như tiếng Nhật)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
独り言
hitorigoto
lời độc thoại, lời độc thoại, tự nói với chính mình
N2
方言
hougen
phương ngữ
N3
言わば
iwaba
có thể nói là
N3
片付く
katazuku
được dọn xong, được giải quyết
N3
言語
gengo
ngôn ngữ
N3
片付け
katazuke
dọn dẹp, sắp xếp
N3
一言
hitokoto
một từ
N3
伝言
dengon
lời nhắn
N4
片付ける
katazukeru
dọn dẹp, cất đi
Kanji