Kanji
片
Nghia trong Tiếng Việtmột mặt, lá, tờ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
unilateral, folha, lençol
Tiếng Anh
one-sided, leaf, sheet
Tiếng Tây Ban Nha
una cara, hoja, lámina
Tiếng Hàn
한쪽 면, 잎, 시트
Tiếng Pháp
feuille à une face
Tiếng Ý
unilaterale, foglio, foglio
Tiếng Đức
einseitig, Blatt, Blatt
Tiếng Indonesia
satu sisi, lembaran, lembar
Tiếng Thái
ด้านเดียว, ใบไม้, แผ่น
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
片~
kata~
độc thân ~
N1
片言
katakoto
bị hỏng (liên quan đến phong cách nói, ví dụ như tiếng Nhật)
N2
片道
katamichi
một chiều (chuyến đi)
N2
片寄る
katayoru
phiến diện, thiên về, thiên vị
N2
破片
hahen
mảnh vỡ, mảnh vụn
N3
片付く
katazuku
được dọn xong, được giải quyết
N3
片付け
katazuke
dọn dẹp, sắp xếp
N4
片付ける
katazukeru
dọn dẹp, cất đi
N5
片仮名
katakana
chữ katakana