Kanji
片
Nghia trong Tiếng Việtmột mặt, lá, tờ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
unilateral, folha, lençol
Tiếng Anh
one-sided, leaf, sheet
Tiếng Tây Ban Nha
una cara, hoja, lámina
Tiếng Hàn
한쪽 면, 잎, 시트
Tiếng Pháp
feuille à une face
Tiếng Ý
unilaterale, foglio, foglio
Tiếng Đức
einseitig, Blatt, Blatt
Tiếng Indonesia
satu sisi, lembaran, lembar
Tiếng Thái
ด้านเดียว, ใบไม้, แผ่น
Kanji
Kanji liên quan
Từ