Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

một mặt, lá, tờ

Cách đọc
Onyomi: ヘン Kunyomi: かた-, かた Romaji: hen / kata-, kata
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha unilateral, folha, lençol
Tiếng Anh one-sided, leaf, sheet
Tiếng Tây Ban Nha una cara, hoja, lámina
Tiếng Hàn 한쪽 면, 잎, 시트
Tiếng Pháp feuille à une face
Tiếng Ý unilaterale, foglio, foglio
Tiếng Đức einseitig, Blatt, Blatt
Tiếng Indonesia satu sisi, lembaran, lembar
Tiếng Thái ด้านเดียว, ใบไม้, แผ่น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này