Từ
片~
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđộc thân ~
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
片言
katakoto
bị hỏng (liên quan đến phong cách nói, ví dụ như tiếng Nhật)
N2
片道
katamichi
một chiều (chuyến đi)
N2
片寄る
katayoru
phiến diện, thiên về, thiên vị
N2
破片
hahen
mảnh vỡ, mảnh vụn
N3
片付く
katazuku
được dọn xong, được giải quyết
N3
片付け
katazuke
dọn dẹp, sắp xếp
N4
片付ける
katazukeru
dọn dẹp, cất đi
N5
片仮名
katakana
chữ katakana
Kanji