Từ
物資
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvật tư, hàng tiếp tế
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
物議
butsugi
thảo luận công khai (phê bình)
N1
物体
buttai
sự vật
N1
干し物
hoshimono
giặt khô (quần áo
N1
見せ物
misemono
trình diễn, triển lãm
N1
物好き
monozuki
(nhàn rỗi) sự tò mò
N1
物足りない
monotarinai
không hài lòng, không đạt yêu cầu
N1
融資
yuushi
tài trợ, cho vay
N2
編み物
amimono
đan lát
N2
入れ物
iremono
hộp đựng, thùng đựng
Kanji