Từ
物騒
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnguy hiểm, bất ổn, đáng lo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
鉱物
koubutsu
khoáng sản
N2
騒がしい
sawagashii
ồn ào
N2
実物
jitsubutsu
một điều thực tế
N2
瀬戸物
setomono
đồ đất nung, đồ sành sứ, đồ sứ
N2
騒々しい
souzoushii
ồn ào, huyên náo
N2
農産物
nousambutsu
nông sản
N2
名物
meibutsu
đặc sản nổi tiếng, sản vật địa phương, món đặc trưng
N2
物置
monooki
phòng lưu trữ
N2
物語る
monogataru
để nói, để chỉ ra
Kanji