Từ
特別
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđặc biệt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
区別
kubetsu
phân biệt, phân loại
N3
差別
sabetsu
sự phân biệt
N3
別れ
wakare
chia tay
N3
特徴
tokuchou
đặc điểm, đặc trưng
N3
特長
tokuchou
điểm mạnh, ưu điểm
N3
独特
dokutoku
nét độc đáo, sự đặc thù, đặc trưng riêng
N3
別に
betsuni
(không) đặc biệt, không có gì
N4
特に
toku ni
đặc biệt là
N4
特急
tokkyuu
tàu tốc hành đặc biệt
Kanji