Từ
Kana: わかれ Romaji: wakare Cấp độ: N3

別れ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chia tay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
別れ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần