Từ
特急
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttàu tốc hành đặc biệt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
急速
kyuusoku
nhanh chóng, cấp tốc
N3
急に
kyuu ni
đột nhiên, bất ngờ
N3
特徴
tokuchou
đặc điểm, đặc trưng
N3
特長
tokuchou
điểm mạnh, ưu điểm
N3
独特
dokutoku
nét độc đáo, sự đặc thù, đặc trưng riêng
N4
急行
kyuukou
tàu nhanh, xe nhanh
N4
特に
toku ni
đặc biệt là
N4
特別
tokubetsu
đặc biệt
N4
急ぐ
isogu
vội, vội vàng
Kanji