Từ
特急
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttàu tốc hành đặc biệt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
準急
junkyuu
tốc hành địa phương (tàu, chậm hơn tốc hành)
N1
急かす
sekasu
vội vã, thúc giục
N1
早急
soukyuu
cấp bách
N2
特殊
tokushu
đặc biệt, độc đáo
N2
特色
tokushoku
đặc sắc, nét đặc trưng, đặc điểm nổi bật
N2
特定
tokutei
cụ thể, xác định, riêng biệt
N2
特売
tokubai
giảm giá đặc biệt
N3
至急
shikyuu
cấp bách
N3
急激
kyuugeki
đột ngột, triệt để
Kanji