Từ
Kana: せまい Romaji: semai Cấp độ: N5

狭い

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hẹp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
狭い - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan