Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

chật chội, hẹp, co cụm

Cách đọc
Onyomi: キョウ, コウ Kunyomi: せま.い, せば.める, せば.まる, さ Romaji: kyou, kou / sema.i, seba.meru, seba.maru, sa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha apertado, estreito, contração
Tiếng Anh cramped, narrow, contract
Tiếng Tây Ban Nha estrecho, angosto, contraído
Tiếng Hàn 비좁은, 좁은, 수축
Tiếng Pháp exigu, étroit, contractuel
Tiếng Ý angusto, stretto, contratto
Tiếng Đức eng, schmal, zusammenziehen
Tiếng Indonesia sempit, terbatas, menyempit
Tiếng Thái คับแคบ คับแคบ หดตัว
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này