Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

hiện trạng, điều kiện, hoàn cảnh

Cách đọc
Onyomi: ジョウ Kunyomi: — Romaji: jou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha status quo, condições, circunstâncias
Tiếng Anh status quo, conditions, circumstances
Tiếng Tây Ban Nha status quo, condiciones, circunstancias
Tiếng Hàn 현상 유지, 조건, 상황
Tiếng Pháp statu quo, conditions, circonstances
Tiếng Ý status quo, condizioni, circostanze
Tiếng Đức Status quo, Bedingungen, Umstände
Tiếng Indonesia status quo, kondisi, keadaan
Tiếng Thái สถานะที่เป็นอยู่ เงื่อนไข สถานการณ์
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này