Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

mục tiêu, tầm nhìn, bóng

Cách đọc
Onyomi: ソ, ショ Kunyomi: ねら.う, ねら.い Romaji: so, sho / nera.u, nera.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha mirar em, visão, sombra
Tiếng Anh aim at, sight, shadow
Tiếng Tây Ban Nha apuntar a, vista, sombra
Tiếng Hàn 조준하다, 조준선, 그림자
Tiếng Pháp viser, vue, ombre
Tiếng Ý mirare, vista, ombra
Tiếng Đức anvisieren, anvisieren, Schatten
Tiếng Indonesia membidik, penglihatan, bayangan
Tiếng Thái เล็งไปที่, สายตา, เงา
Kanji

Kanji liên quan