Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

lợn rừng, sanglier, jabalí

Cách đọc
Onyomi: チョ Kunyomi: い, いのしし Romaji: cho / i, inoshishi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha javali, sanglier, jabalí
Tiếng Anh boar, sanglier, jabalí
Tiếng Tây Ban Nha jabalí, sanglier, jabalí
Tiếng Hàn 멧돼지, 상글리에르, 하발리
Tiếng Pháp sanglier, sanglier, jabalí
Tiếng Ý cinghiale, sanglier, jabalí
Tiếng Đức Wildschwein, Sanglier, Jabalí
Tiếng Indonesia babi hutan, sanglier, jabalí
Tiếng Thái หมูป่า, sanglier, jabalí
Kanji

Kanji liên quan