Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

khỉ, đơn lẻ, mono

Cách đọc
Onyomi: エン Kunyomi: さる Romaji: en / saru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha macaco, singe, mono
Tiếng Anh monkey, singe, mono
Tiếng Tây Ban Nha mono, soltero, mono
Tiếng Hàn 원숭이, 단일, 단일
Tiếng Pháp singe, singe, mono
Tiếng Ý scimmia, singolo, mono
Tiếng Đức Affe, singe, mono
Tiếng Indonesia monyet, singe, mono
Tiếng Thái ลิง, ซิงก์, โมโน
Kanji

Kanji liên quan