Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

nắm bắt, lấy được, tìm thấy

Cách đọc
Onyomi: カク Kunyomi: え.る Romaji: kaku / e.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha apreender, obter, encontrar
Tiếng Anh seize, get, find
Tiếng Tây Ban Nha apoderarse, obtener, encontrar
Tiếng Hàn 붙잡다, 얻다, 찾다
Tiếng Pháp saisir, obtenir, trouver
Tiếng Ý afferrare, ottenere, trovare
Tiếng Đức ergreifen, bekommen, finden
Tiếng Indonesia merebut, mendapatkan, menemukan
Tiếng Thái ยึด, ได้รับ, ค้นหา
Kanji

Kanji liên quan