Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

tội ác, tội lỗi, hành vi phạm tội

Cách đọc
Onyomi: ハン, ボン Kunyomi: おか.す Romaji: han, bon / oka.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha crime, pecado, ofensa
Tiếng Anh crime, sin, offense
Tiếng Tây Ban Nha crimen, pecado, delito
Tiếng Hàn 범죄, 죄악, 위법행위
Tiếng Pháp crime, péché, délit
Tiếng Ý crimine, peccato, reato
Tiếng Đức Verbrechen, Sünde, Vergehen
Tiếng Indonesia kejahatan, dosa, pelanggaran
Tiếng Thái อาชญากรรม, บาป, ความผิด
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này