Từ
Kana: はんにん Romaji: hannin Cấp độ: N3

犯人

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thủ phạm, tội phạm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
犯人 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan