Từ
生育
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsinh trưởng, phát triển, sinh sản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
発生
hassei
sự phát sinh, sự xuất hiện, bùng phát
N1
出生
shusshou
sinh
N1
保育
hoiku
chăm sóc trẻ em, nuôi dạy, giáo dục mầm non
N1
野生
yasei
hoang dã
N2
~年生
~nensei
quầy tính tiền năm học
N2
生き生き
ikiiki
một cách sinh động, sống động
N2
育児
ikuji
chăm sóc trẻ em, điều dưỡng
N2
生け花
ikebana
cắm hoa
N2
写生
shasei
phác họa, vẽ từ thiên nhiên
Kanji