Từ
生
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự sống, sinh, sống
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
先生に質問してみました。
Sensei ni shitsumon shite mimashita.
Tôi đã thử hỏi giáo viên.
N4
先生に直してもらった文章をもう一度読み直した
Sensei ni naoshite moratta bunshou o mou ichido yominaoshita
Tôi đọc lại bài viết đã được giáo viên sửa
N4
先生に分からないところは何度でも聞いていいと言われた
Sensei ni wakaranai tokoro wa nando demo kiite ii to iwareta
Giáo viên nói tôi có thể hỏi bao nhiêu lần cũng được nếu chưa hiểu
N4
先生の説明によるとこの問題はそれほど難しくないらしい
Sensei no setsumei ni yoru to kono mondai wa sore hodo muzukashikunai rashii
Theo giáo viên vấn đề này không quá khó
N5
彼は学生です。
Kare wa gakusei desu.
Anh ấy là học sinh.
N5
彼女は先生です。
Kanojo wa sensei desu.
Cô ấy là giáo viên.
N5
私は学生ではありません。
Watashi wa gakusei dewa arimasen.
Tôi không phải học sinh.
N5
学生は何人いますか。
Gakusei wa nannin imasu ka.
Có bao nhiêu học sinh?
N5
先生は教室の中にいます。
Sensei wa kyoushitsu no naka ni imasu.
Giáo viên ở trong lớp.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji