Từ
産婦人科
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoa sản phụ khoa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
教科書
kyoukasho
sách giáo khoa
N3
恋人
koibito
người yêu, người thương, bạn tình
N3
個人
kojin
cá nhân, tư nhân, một người riêng lẻ
N3
財産
zaisan
tài sản, của cải
N3
土産
miyage
quà lưu niệm
N3
名人
meijin
bậc thầy, cao thủ, chuyên gia
N3
友人
yuujin
bạn hữu, bạn bè thân, người quen thân
N3
老人
roujin
người già
N3
産む
umu
sinh, tạo ra
Kanji