Từ
申し出る
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđề nghị, ngỏ lời, xin
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
噴出
funshutsu
phun ra, phun ra, phun ra
N1
放出
houshutsu
sự phóng ra, sự phát thải, sự xả ra
N1
放り出す
houridasu
vứt bỏ, từ bỏ, từ bỏ
N1
申し入れる
moushiireru
đề xuất, chính thức yêu cầu
N1
申込
moushikomi
đơn xin, yêu cầu, đề nghị
N1
申し分
moushibun
phản đối, thiếu sót
N2
言い出す
iidasu
bắt đầu nói chuyện, gợi ý
N2
お出掛け
odekake
chuyến đi chơi
N2
貸し出し
kashidashi
cho vay, cho vay
Kanji